• Dụng cụ HVAC IAQ Fluke 116 HVAC

  • Đăng ngày 02-08-2016 11:44:03 AM - 1352 Lượt xem
  • Giá bán: Liên hệ

  • Máy đo hiệu dụng thực nhỏ gọn để khắc phục sự cố HVAC (điều hòa thông gió). Fluke 116 được thiết kế riêng cho chuyên gia HVAC. Dụng cụ này có mọi thứ cần thiết trong máy đo HVAC, bao gồm các phép đo nhiệt độ và microampe để nhanh chóng khắc phục vấn đề xảy ra với thiết bị HVAC và cảm biến lửa.


Số lượng
  • Máy đo nhiệt độ tích hợp cho ứng dụng HVAC
  • Microampe để kiểm tra cảm biến lửa
  • Trở kháng đầu vào thấp: giúp tránh các số đo không chính xác do điện áp ảo (nguồn ảo)
  • Đèn nền LED trắng lớn để làm việc trong các vùng chiếu sáng kém
  • Điện trở, tính thông mạch, tần số và điện dung
  • Chế độ Tối thiểu/Tối đa/Trung bình có thời gian chạy để ghi lại tăng giảm tín hiệu
  • Thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng để vận hành bằng một tay
  • Tương thích với dây treo nam châm tùy chọn (ToolPak™)
  • Tiêu chuẩn an toàn CAT III 600 V
Thông số kỹ thuật
Điện áp tối đa giữa đầu dây bất kỳ và dây nối đất
   600 V
Chống quá điện áp
   Điện áp cực đại 6 kV theo IEC 61010-1 600 V CAT III, Kháng ô nhiễm độ 2
Màn hình
Kỹ thuật số:  6,000 counts, cập nhật 4/giây
Biểu đồ cột
   33 đoạn, cập nhật 32/giây
Nhiệt độ hoạt động
   -10 °C đến + 50 °C
Nhiệt độ bảo quản
   -40 °C đến + 60 °C
Loại pin
   Pin kiềm 9 V, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Tuổi thọ pin
   Thông thường là 400 giờ, không có đèn nền

 

Thông số kỹ thuật về độ chính xác
Điện áp DC mV
Dải đo:  600,0 mV
Độ phân giải:  0,1 mV
Độ chính xác:  ± ([% số đo] + [counts]): 0,5% + 2
DC V
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 V/0,001 V
Dải đo/Độ phân giải:  60,00 V/0,01 V
Dải đo/Độ phân giải:  600,00 V / 0,1 V
Độ chính xác:  ± ([% số đo] + [counts]): 0,5% + 2
Điện áp tự động
Dải đo:  600,0 V
Độ phân giải:  0,1 V
Độ chính xác:  2,0 % + 3 (dc, 45 Hz đến 500 Hz)
4,0 % + 3 (500 Hz đến 1 kHz)
Điện áp AC mV 1 hiệu dụng thực
Dải đo:  600,0 mV
Độ phân giải:  0,1 mV
Độ chính xác:  1,0 % + 3 (dc, 45 Hz đến 500 Hz)
2,0 % + 3 (500 Hz đến 1 kHz)
Điện áp AC V 1 hiệu dụng thực
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 V/0,001 V
Dải đo/Độ phân giải:  60,00 V/0,01 V
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 V/0,1 V
Độ chính xác:  1,0 % + 3 (dc, 45 Hz đến 500 Hz)
2,0 % + 3 (500 Hz đến 1 kHz)
Tính thông mạch
Dải đo:  600 Ω
Độ phân giải:  1 Ω
Độ chính xác:  Âm báo bật < 20 Ω, tắt > 250 Ω; phát hiện mạch hở hoặc đoản mạch trong 500 μs hoặc lâu hơn.
Điện trở
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 Ω / 0,1 Ω
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 kΩ / 0,001 kΩ
Dải đo/Độ phân giải:  60,00 kΩ / 0,01 kΩ
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 kΩ / 0,1 kΩ
Dải đo/Độ phân giải:  6,000 MΩ / 0,001 MΩ
Độ chính xác:  0,9 % + 1
Dải đo/Độ phân giải:  40,00 MΩ / 0,01 MΩ
Độ chính xác:  1,5 % + 2
Kiểm tra đi-ốt
Dải đo/Độ phân giải:  2,000 V/0,001 V
Độ chính xác:  0,9% + 2
Điện dung
Dải đo/Độ phân giải:  1000 nF/1 nF
Dải đo/Độ phân giải:  10,00 μF/0,01 μF
Dải đo/Độ phân giải:  100,0 μF/0,1 μF
Dải đo/Độ phân giải:  9999 μF/1 μF
Dải đo/Độ phân giải:  100 μF đến 1000 μF
Độ chính xác:  1,9% + 2
Dải đo/Độ phân giải:  > 1000 μF
Độ chính xác:  5% + 20%
Điện dung trở kháng thấp LoZ
Dải đo:  1 nF đến 500 μF
Độ chính xác:  Thông thường là 10% + 2
Nhiệt độ 2 (Cặp nhiệt loại K)
Dải đo/Độ phân giải:  -40 °C đến 400 °C/0,1 °C
Độ chính xác:  1% + 102
Dải đo/Độ phân giải:  -40 °F đến 752 °F/0,2 °F
Độ chính xác:  1% + 182
Cường độ dòng điện AC microampe hiệu dụng thực (45 Hz đến 500Hz)
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 μA/0,1 μA
Độ chính xác:  1,0% + 2
Cường độ dòng điện DC microampe
Dải đo/Độ phân giải:  600,0 μA/0,1 μA
Độ chính xác:  1,0% + 2
Hz (Đầu vào V hoặc A)2
Dải đo/Độ phân giải:  99,99 Hz/0,01 Hz
Dải đo/Độ phân giải:  999,99 Hz/0,1 Hz
Dải đo/Độ phân giải:  9,999 Hz/0,001 Hz
Dải đo/Độ phân giải:  50,00 Hz/0,01 Hz
Độ chính xác:  0,1% + 2

Lưu ý:
1) Tất cả các dải đo điện áp ac ngoại trừ Auto-V/LoZ được chỉ định từ 1 % đến 100 % trong dải đo. Auto-V/LoZ được chỉ định từ 0,0 V.
2) Sai số nhiệt độ (độ chính xác) không bao gồm lỗi của đầu dò cặp nhiệt.
3) Tần số được ghép của dòng ac, 5 Hz đến 50 kHz đối với điện áp ac. Tần số được ghép của dòng dc, 45 Hz đến 5 kHz đối với dòng điện ac.
4) Dải nhiệt độ/Độ phân giải: -40 °F đến 752 °F / 0,2 °F

 

Thông số cơ & kỹ thuật chung
Kích thước
   167 x 84 x 46 mm (6,57" x 3,31" x 1,82")
Khối lượng
   550 g
Bảo hành
   3 năm

 

Danh mục sản phẩm

Facebook
Thống kê
  • Đang truy cập37
  • Hôm nay1,297
  • Tháng hiện tại56,946
  • Tổng lượt truy cập2,284,355
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây